Tỷ giá JPY hôm nay
Mua cao nhất161,33VND
Mua/bán Yên Nhật (JPY) theo ngân hàng đang có số liệu.
JPY hôm nay: mua cao nhất ở VietinBank (161,33 VND), bán thấp nhất ở Kiên Long (167,38 VND). Chênh lệch 6,05 VND.
Đơn vị: VND · Xanh = cao nhất cột · Đỏ = thấp nhất cột · Ô trống (—) = chưa niêm yết
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 158,53 | 160,13 | — | 169,47 | 52 phút trước |
| BIDV | 159,59 | 159,88 | — | 169,54 | 52 phút trước |
| VietinBank | 161,33 | 161,83 | 172,83 | — | 52 phút trước |
| Agribank | 160,04 | 160,68 | — | 168,56 | 52 phút trước |
| Techcombank | 157,37 | 161,03 | 169,8 | 168,16 | 52 phút trước |
| MB | 158,01 | 158,35 | 169,75 | 169,75 | 52 phút trước |
| ACB | 160,31 | 161,12 | 168,23 | 168,23 | 52 phút trước |
| VPBank | 159,74 | 160,74 | 169 | 168,5 | 52 phút trước |
| Sacombank | 160,5 | 161 | 171,52 | 168,02 | 52 phút trước |
| TPBank | 158,21 | 160,18 | 169,69 | 169,42 | 52 phút trước |
| VIB | 159,8 | 160 | 168,53 | 168,53 | 52 phút trước |
| SHB | 159,69 | 160,69 | 169,19 | — | 52 phút trước |
| LPBank | 159,54 | 161,54 | 171,68 | 169,68 | 52 phút trước |
| Eximbank | 158,81 | 159,29 | 169,8 | — | 52 phút trước |
| HDBank | 161,24 | 161,54 | 167,65 | — | 52 phút trước |
| ABBank | 157,64 | 158,27 | 172,34 | 172,86 | 52 phút trước |
| OCB | 161,04 | 162,54 | 168,07 | 167,57 | 52 phút trước |
| SeABank | 158,97 | 160,57 | — | 168,55 | 52 phút trước |
| MSB | 160,07 | 160,07 | 168,77 | 168,77 | 52 phút trước |
| Nam Á | 158,66 | 161,66 | — | 167,01 | 52 phút trước |
| Bảo Việt | — | 159,44 | — | 169,24 | 52 phút trước |
| BVBank | 158,32 | 159,91 | 168,37 | — | 52 phút trước |
| GPBank | — | 161,86 | — | 168,78 | 52 phút trước |
| Hong Leong | 159,68 | 161,68 | — | 167,03 | 52 phút trước |
| HSBC | 160,34 | 161,17 | 167,74 | 167,74 | 52 phút trước |
| Indovina | 159,52 | 161,33 | 167,98 | — | 52 phút trước |
| Kiên Long | 160,38 | 161,38 | 167,38 | — | 52 phút trước |
| MBV | — | 158,55 | — | 169,65 | 52 phút trước |
| NCB | 158,82 | 160,02 | 168,35 | 169,55 | 52 phút trước |
| PGBank | — | 161,45 | — | 167,15 | 52 phút trước |
| Public Bank | 158 | 160 | 170 | 170 | 52 phút trước |
| PVcomBank | 158,66 | 160,26 | 169,71 | — | 52 phút trước |
| Saigonbank | 160,91 | 161,69 | 169,88 | — | 52 phút trước |
| SCB | 160 | 161,1 | 169,4 | 169,3 | 52 phút trước |
| UOB | 159,1 | 160,74 | 167,96 | — | 52 phút trước |
| VCBNeo | 158,53 | 160,13 | — | 169,47 | 52 phút trước |
| VietABank | 160,78 | 162,48 | 167,4 | 167,4 | 52 phút trước |
| VietBank | 157,61 | 161,78 | — | 167,92 | 52 phút trước |
| VRBank | 159,91 | 160,2 | — | 169,86 | 52 phút trước |
JPY
VND
1 JPY = 164,78 VND
(Tỷ giá Trung bình: 1 JPY = 164,78 VND, 00:40:07 12/8/2026)
Câu hỏi thường gặp
- Tỷ giá JPY ngân hàng hôm nay bao nhiêu?
- Bảng trang ghi mua/bán Yên Nhật (JPY) từng ngân hàng — tiền mặt và chuyển khoản tách riêng khi có số.
- Tỷ giá JPY Vietcombank hôm nay bao nhiêu?
- Dòng Vietcombank trên bảng JPY ghi mức đang niêm yết; so thêm ngân hàng khác trên cùng trang.
- Tỷ giá trên trang có phải giá chốt giao dịch?
- Là mức niêm yết tham khảo — giao dịch thật lấy tỷ giá lúc ngân hàng xác nhận trên app hoặc quầy.
Nguồn cập nhật
Tỷ giá JPY theo niêm yết ngân hàng, cập nhật trong ngày.
Tổng hợp bởi GiaNhanh.net