Giá đồng · nhôm · kẽm hôm nay
Đồng (Copper)$14,289.90USD/tấn
▲51+0,36%
Kim loại công nghiệp thế giới — giá mid USD/tấn (delayed), tham chiếu kiểu LME.
Đồng (Copper) hôm nay tăng $51.44 USD/tấn (+0,36%).
USD/tấn · delayed · mid
| Kim loại | Giá | ±% | Cập nhật |
|---|---|---|---|
| Chì (Lead) | $1,857.35 | +0,94% | 81 phút trước |
| Đồng (Copper) | $14,289.90 | +0,36% | 81 phút trước |
| Kẽm (Zinc) | $3,785.85 | +0,03% | 81 phút trước |
| Nhôm (Aluminium) | $3,321.94 | +1,29% | 81 phút trước |
| Niken (Nickel) | $16,759.00 | +0,10% | 81 phút trước |
| Thiếc (Tin) | $55,895.00 | -0,19% | 81 phút trước |
Câu hỏi thường gặp
- Giá đồng LME hôm nay bao nhiêu?
- Dòng Đồng (Copper) trên bảng — mid USD/tấn delayed, tham chiếu kiểu LME.
- Giá nhôm, kẽm thế giới hôm nay?
- Mỗi kim loại một dòng với giá mid và ±% — dùng đọc xu hướng ngắn hạn.
- Giá đồng hôm nay tăng hay giảm?
- Cột ±% trên bảng so với phiên trước — giá sàn đổi theo phiên giao dịch quốc tế.
- Giá đồng LME khác giá phế liệu đồng Việt Nam?
- LME tính USD/tấn trên sàn; phế liệu trong nước tính VNĐ/kg tại điểm thu mua — hai thang đo khác nhau.
Nguồn cập nhật
Giá kim loại công nghiệp từ nguồn thị trường quốc tế, delayed.
Tổng hợp bởi GiaNhanh.net