Tỷ giá HDBank hôm nay

USD mua CK25.950VND
Trong vài giờ· 55 phút trướcNguồn: Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

So sánhLịch sử

Mua và bán các mã ngoại tệ đang niêm yết tại HDBank. Bấm mã (USD, EUR…) nếu muốn so cùng loại với ngân hàng khác.

Đơn vị: VND · Ô trống (—) = chưa niêm yết kênh đó

Tỷ giá HDBank
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoảnCập nhật
USDĐô la Mỹ (Hoa Kỳ)25.92025.95026.31055 phút trước
EUREuro (Liên minh châu Âu)29.60929.77930.69955 phút trước
GBPBảng Anh (Vương quốc Anh)34.63534.87535.81855 phút trước
JPYYên Nhật (Nhật Bản)161,24161,54167,6555 phút trước
AUDĐô la Úc (Úc)18.11218.15218.72655 phút trước
CADĐô la Canada (Canada)18.33418.50419.12755 phút trước
CHFFranc Thụy Sĩ (Thụy Sĩ)31.69731.79732.66855 phút trước
CNYNhân dân tệ (Trung Quốc)3.8473.91255 phút trước
HKDĐô la Hồng Kông (Hồng Kông)3.2643.2743.38855 phút trước
SGDĐô la Singapore (Singapore)19.96420.15420.70355 phút trước
THBBaht Thái (Thái Lan)769,81773,11805,4455 phút trước
KRWWon Hàn Quốc (Hàn Quốc)17,218,319,2155 phút trước
NZDĐô la New Zealand (New Zealand)15.02915.07915.66455 phút trước
TWDĐô la Đài Loan (Đài Loan)808,72822,6855 phút trước
MYRRinggit Malaysia (Malaysia)6.3796.42455 phút trước
IDRRupiah Indonesia (Indonesia)1,451,4955 phút trước
INRRupee Ấn Độ (Ấn Độ)273,34280,455 phút trước
DKKKrone Đan Mạch (Đan Mạch)3.9654.10155 phút trước
SEKKrona Thụy Điển (Thụy Điển)2.7132.78855 phút trước

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD HDBank hôm nay bao nhiêu?
Trang ghi mua/bán USD tại HDBank — tiền mặt và chuyển khoản khi ngân hàng niêm yết đủ kênh.
Tỷ giá ngoại tệ HDBank hôm nay?
Bảng liệt kê các mã ngoại tệ HDBank đang niêm yết — EUR, JPY, USD và các mã khác tùy thời điểm.
So tỷ giá giữa các ngân hàng thế nào?
Trang Tỷ giá USD (và từng mã ngoại tệ) xếp nhiều ngân hàng cạnh nhau để so mua/bán cùng kênh.

Nguồn cập nhật

Tỷ giá HDBank lấy từ niêm yết công khai, cập nhật trong ngày.

Tổng hợp bởi GiaNhanh.net
Đánh giá trang
5.0/5 · 1 đánh giá