Tỷ giá Agribank hôm nay

USD mua CK25.940VND
Trong vài giờ· 55 phút trướcNguồn: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

So sánhLịch sử

Mua và bán các mã ngoại tệ đang niêm yết tại Agribank. Bấm mã (USD, EUR…) nếu muốn so cùng loại với ngân hàng khác.

Đơn vị: VND · Ô trống (—) = chưa niêm yết kênh đó

Tỷ giá Agribank
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoảnCập nhật
USDĐô la Mỹ (Hoa Kỳ)25.92025.94026.32055 phút trước
EUREuro (Liên minh châu Âu)29.58729.70630.89955 phút trước
GBPBảng Anh (Vương quốc Anh)34.65334.79235.82555 phút trước
JPYYên Nhật (Nhật Bản)160,04160,68168,5655 phút trước
AUDĐô la Úc (Úc)18.08518.15818.75455 phút trước
CADĐô la Canada (Canada)18.41218.48619.07455 phút trước
CHFFranc Thụy Sĩ (Thụy Sĩ)31.69131.81832.74355 phút trước
HKDĐô la Hồng Kông (Hồng Kông)3.2623.2753.39255 phút trước
SGDĐô la Singapore (Singapore)20.04920.13020.72455 phút trước
THBBaht Thái (Thái Lan)76977280855 phút trước
KRWWon Hàn Quốc (Hàn Quốc)17,6219,0719,615 ngày trước
NZDĐô la New Zealand (New Zealand)15.10715.58115.65315 ngày trước
DKKKrone Đan Mạch (Đan Mạch)3.9674.0904.10615 ngày trước
NOKKrone Na Uy (Na Uy)2.7032.8142.81715 ngày trước
SEKKrona Thụy Điển (Thụy Điển)2.7012.7802.80815 ngày trước

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD Agribank hôm nay bao nhiêu?
Trang ghi mua/bán USD tại Agribank — tiền mặt và chuyển khoản khi ngân hàng niêm yết đủ kênh.
Tỷ giá ngoại tệ Agribank hôm nay?
Bảng liệt kê các mã ngoại tệ Agribank đang niêm yết — EUR, JPY, USD và các mã khác tùy thời điểm.
So tỷ giá giữa các ngân hàng thế nào?
Trang Tỷ giá USD (và từng mã ngoại tệ) xếp nhiều ngân hàng cạnh nhau để so mua/bán cùng kênh.

Nguồn cập nhật

Tỷ giá Agribank lấy từ niêm yết công khai, cập nhật trong ngày.

Tổng hợp bởi GiaNhanh.net
Đánh giá trang
5.0/5 · 1 đánh giá