Tỷ giá EUR hôm nay

Mua cao nhất30.270VND
Trong vài giờ· 52 phút trướcNguồn: 39 ngân hàng

So sánhLịch sử

Mua/bán Euro (EUR) theo ngân hàng đang có số liệu.

Mua cao nhấtSCB 30.270 VND
Bán thấp nhấtKiên Long 30.651 VND
Chênh lệch381 VND

EUR hôm nay: mua cao nhất ở SCB (30.270 VND), bán thấp nhất ở Kiên Long (30.651 VND). Chênh lệch 381 VND.

Đơn vị: VND · Xanh = cao nhất cột · Đỏ = thấp nhất cột · Ô trống (—) = chưa niêm yết

Tỷ giá EUR các ngân hàng
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoảnCập nhật
Vietcombank29.400,0129.696,9830.950,2953 phút trước
BIDV29.54329.56730.96553 phút trước
VietinBank29.43729.58753 phút trước
Agribank29.58729.70630.89953 phút trước
Techcombank29.50629.72730.88330.80853 phút trước
MB29.53829.58830.95630.95653 phút trước
ACB29.52729.64630.83630.83653 phút trước
VPBank29.66629.66631.02730.92753 phút trước
Sacombank29.69029.72031.44330.69353 phút trước
TPBank29.49929.70230.96330.94553 phút trước
VIB29.64929.68930.90530.85553 phút trước
SHB29.75329.75331.00353 phút trước
LPBank29.59829.73831.09431.09453 phút trước
Eximbank29.63729.72630.85653 phút trước
HDBank29.60929.77930.69953 phút trước
ABBank29.42029.53831.07731.18053 phút trước
OCB29.49229.59231.25130.90153 phút trước
SeABank29.70829.72830.90853 phút trước
MSB29.40329.50330.92330.92053 phút trước
Nam Á29.67729.87230.68653 phút trước
Bảo Việt29.51229.82730.56053 phút trước
BVBank29.76930.07531.33453 phút trước
GPBank29.48829.77630.90630.90653 phút trước
Hong Leong29.32029.57030.87553 phút trước
HSBC29.60329.60330.81130.81153 phút trước
Indovina29.59329.91131.02253 phút trước
Kiên Long29.65129.75130.65153 phút trước
MBV29.64130.94953 phút trước
NCB28.98429.13431.09531.24553 phút trước
PGBank29.64229.74231.01231.01253 phút trước
Public Bank29.39529.69230.87730.87753 phút trước
PVcomBank29.66629.78530.86853 phút trước
Saigonbank29.62729.74631.00853 phút trước
SCB30.27030.32031.79031.69053 phút trước
UOB29.23629.53730.86653 phút trước
VCBNeo29.400,0129.696,9830.950,2953 phút trước
VietABank29.73429.88430.65130.65153 phút trước
VietBank29.55529.77730.86052 phút trước
VRBank29.60529.62931.03252 phút trước
EUR
VND
1 EUR = 30.317,91 VND
(Tỷ giá Trung bình: 1 EUR = 30.317,91 VND, 00:40:07 12/8/2026)

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR ngân hàng hôm nay bao nhiêu?
Bảng trang ghi mua/bán Euro (EUR) từng ngân hàng — tiền mặt và chuyển khoản tách riêng khi có số.
Tỷ giá EUR Vietcombank hôm nay bao nhiêu?
Dòng Vietcombank trên bảng EUR ghi mức đang niêm yết; so thêm ngân hàng khác trên cùng trang.
Tỷ giá trên trang có phải giá chốt giao dịch?
Là mức niêm yết tham khảo — giao dịch thật lấy tỷ giá lúc ngân hàng xác nhận trên app hoặc quầy.

Nguồn cập nhật

Tỷ giá EUR theo niêm yết ngân hàng, cập nhật trong ngày.

Tổng hợp bởi GiaNhanh.net
Đánh giá trang
5.0/5 · 1 đánh giá