Tỷ giá PGBank hôm nay
USD mua CK25.955VND
Mua và bán các mã ngoại tệ đang niêm yết tại PGBank. Bấm mã (USD, EUR…) nếu muốn so cùng loại với ngân hàng khác.
Đơn vị: VND · Ô trống (—) = chưa niêm yết kênh đó
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ (Hoa Kỳ) | 25.955 | 25.955 | 26.315 | 26.315 | 55 phút trước |
| EUR | Euro (Liên minh châu Âu) | 29.642 | 29.742 | 31.012 | 31.012 | 55 phút trước |
| GBP | Bảng Anh (Vương quốc Anh) | — | 34.869 | — | 35.869 | 55 phút trước |
| JPY | Yên Nhật (Nhật Bản) | — | 161,45 | — | 167,15 | 55 phút trước |
| AUD | Đô la Úc (Úc) | — | 18.222 | — | 18.772 | 55 phút trước |
| CAD | Đô la Canada (Canada) | — | 18.511 | — | 19.091 | 55 phút trước |
| CHF | Franc Thụy Sĩ (Thụy Sĩ) | — | 31.718 | — | 32.708 | 55 phút trước |
| HKD | Đô la Hồng Kông (Hồng Kông) | — | 3.273 | — | 3.393 | 55 phút trước |
| SGD | Đô la Singapore (Singapore) | — | 20.143 | — | 20.723 | 55 phút trước |
| THB | Baht Thái (Thái Lan) | — | 773 | — | 803 | 55 phút trước |
| NZD | Đô la New Zealand (New Zealand) | — | 15.198 | — | 15.668 | 55 phút trước |
| DKK | Krone Đan Mạch (Đan Mạch) | — | 3.962 | — | 4.112 | 55 phút trước |
| NOK | Krone Na Uy (Na Uy) | — | 2.701 | — | 2.811 | 55 phút trước |
Câu hỏi thường gặp
- Tỷ giá USD PGBank hôm nay bao nhiêu?
- Trang ghi mua/bán USD tại PGBank — tiền mặt và chuyển khoản khi ngân hàng niêm yết đủ kênh.
- Tỷ giá ngoại tệ PGBank hôm nay?
- Bảng liệt kê các mã ngoại tệ PGBank đang niêm yết — EUR, JPY, USD và các mã khác tùy thời điểm.
- So tỷ giá giữa các ngân hàng thế nào?
- Trang Tỷ giá USD (và từng mã ngoại tệ) xếp nhiều ngân hàng cạnh nhau để so mua/bán cùng kênh.
Nguồn cập nhật
Tỷ giá PGBank lấy từ niêm yết công khai, cập nhật trong ngày.
Tổng hợp bởi GiaNhanh.net