Tỷ giá CHF hôm nay
Mua cao nhất32.035VND
Mua/bán Franc Thụy Sĩ (CHF) theo ngân hàng đang có số liệu.
CHF hôm nay: mua cao nhất ở VietinBank (32.035 VND), bán thấp nhất ở MSB (32.617 VND). Chênh lệch 582 VND.
Đơn vị: VND · Xanh = cao nhất cột · Đỏ = thấp nhất cột · Ô trống (—) = chưa niêm yết
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 31.456,15 | 31.773,89 | — | 32.791,78 | 51 phút trước |
| BIDV | 31.811 | 31.910 | — | 32.847 | 51 phút trước |
| VietinBank | 32.035 | 32.005 | 33.065 | — | 51 phút trước |
| Agribank | 31.691 | 31.818 | — | 32.743 | 51 phút trước |
| Techcombank | 31.567 | 31.947 | 32.621 | 32.592 | 51 phút trước |
| MB | 31.786 | 31.886 | 32.931 | 32.931 | 51 phút trước |
| ACB | — | 31.707 | — | 32.665 | 51 phút trước |
| VPBank | 31.702 | 31.852 | 32.748 | 32.748 | 51 phút trước |
| Sacombank | 31.813 | 31.843 | 33.425 | 32.675 | 51 phút trước |
| TPBank | 31.763 | 31.774 | 32.800 | 32.792 | 51 phút trước |
| VIB | — | 31.732 | — | 32.814 | 51 phút trước |
| LPBank | — | 31.853 | — | 33.588 | 51 phút trước |
| Eximbank | 31.692 | 31.755 | 32.843 | — | 51 phút trước |
| HDBank | 31.697 | 31.797 | 32.668 | — | 51 phút trước |
| ABBank | — | 31.616 | 33.011 | — | 51 phút trước |
| OCB | — | — | — | 32.644 | 51 phút trước |
| SeABank | 31.903 | 31.973 | 32.683 | 32.583 | 15 ngày trước |
| MSB | 31.890 | 31.910 | 32.617 | 32.744 | 51 phút trước |
| Nam Á | 31.562 | 31.832 | — | 32.812 | 51 phút trước |
| Bảo Việt | — | 31.865 | — | 32.724 | 51 phút trước |
| BVBank | — | 32.686 | — | — | 51 phút trước |
| GPBank | — | 31.793 | — | 33.039 | 51 phút trước |
| HSBC | 31.795 | 31.795 | 32.828 | 32.828 | 51 phút trước |
| Indovina | — | 31.483 | 33.584 | — | 51 phút trước |
| Kiên Long | — | 31.904 | 32.704 | — | 51 phút trước |
| NCB | 31.586 | 31.686 | 32.890 | 32.990 | 51 phút trước |
| PGBank | — | 31.718 | — | 32.708 | 51 phút trước |
| Public Bank | 31.451 | 31.769 | 32.776 | 32.776 | 51 phút trước |
| Saigonbank | — | 31.860 | — | — | 51 phút trước |
| UOB | 31.259 | 31.581 | 33.005 | — | 51 phút trước |
| VCBNeo | 31.456,15 | 31.773,89 | — | 32.791,78 | 51 phút trước |
| VietABank | 31.780 | 31.960 | 32.716 | 32.716 | 51 phút trước |
| VietBank | — | 32.014 | — | 32.666 | 51 phút trước |
| VRBank | 31.899 | 31.998 | — | 32.946 | 51 phút trước |
CHF
VND
1 CHF = 32.344,68 VND
(Tỷ giá Trung bình: 1 CHF = 32.344,68 VND, 00:40:07 12/8/2026)
Câu hỏi thường gặp
- Tỷ giá CHF ngân hàng hôm nay bao nhiêu?
- Bảng trang ghi mua/bán Franc Thụy Sĩ (CHF) từng ngân hàng — tiền mặt và chuyển khoản tách riêng khi có số.
- Tỷ giá CHF Vietcombank hôm nay bao nhiêu?
- Dòng Vietcombank trên bảng CHF ghi mức đang niêm yết; so thêm ngân hàng khác trên cùng trang.
- Tỷ giá trên trang có phải giá chốt giao dịch?
- Là mức niêm yết tham khảo — giao dịch thật lấy tỷ giá lúc ngân hàng xác nhận trên app hoặc quầy.
Nguồn cập nhật
Tỷ giá CHF theo niêm yết ngân hàng, cập nhật trong ngày.
Tổng hợp bởi GiaNhanh.net