Giá xe ô tô · xe máy hôm nay

Ô tô thấp nhất269.000.000đồng
Hơi cũ· 15 ngày trướcNguồn: Hãng xe

So sánh

Giá niêm yết tham khảo theo hãng — tách ô tô và xe máy. Giá lăn bánh thực tế còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, biển số và khuyến mãi.

Giá niêm yết hôm nay: ô tô thấp nhất VinFast Minio Green 2025 Kèm pin (269.000.000 đồng); xe máy thấp nhất SYM Elegant 50 (17.000.000 đồng).

đồng · giá niêm yết

Ô tô (764)Xe máy (113)

Xe ô tô

AudiBMWFordHondaHyundaiKiaMazdaMercedes-BenzMGMitsubishiNissanPeugeotSuzukiToyotaVinFastVolkswagenVolvo

Audi(22)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Q2 2021 35 TFSI S LineXe sang cỡ nhỏ1.590.000.000
A4 2024 40 TFSI Advanced PlusXe sang cỡ nhỏ1.790.000.000
Q3 2024 Advanced Black Edition (35 TFSI)Xe sang cỡ nhỏ1.890.000.000
Q3 2021 35 TFSI Sportback S LineXe sang cỡ nhỏ2.060.000.000
A6 2022 45 TFSIXe sang cỡ trung2.080.000.000
A5 2025 Tiêu chuẩnXe sang cỡ nhỏ2.199.000.000
A6 2025 S line 40 TFSIXe sang cỡ trung2.299.000.000
Q5 2021 45 TFSI quattro S LineXe sang cỡ nhỏ2.390.000.000
Q5 2025 45 TFSI quattro S LineXe sang cỡ nhỏ2.390.000.000
Q5 2021 45 TFSI Sportback S LineXe sang cỡ nhỏ2.490.000.000
Q5 2025 45 TFSI Sportback S LineXe sang cỡ nhỏ2.490.000.000
A6 2026 S line 2.0 TFSIXe sang cỡ trung2.799.000.000
A7 2022 55 TFSI quattroXe sang cỡ trung2.990.000.000
Q6 e-tron 2025 PerformanceXe sang cỡ trung3.199.000.000
Q7 2024 45 TFSI quattro BasicXe sang cỡ trung3.590.000.000
Q8 e-tron 2024 55 quattro AdvancedXe sang cỡ trung3.800.000.000
Q7 2024 45 TFSI quattro S LineXe sang cỡ trung3.850.000.000
e-tron GT 2022 quattroXe sang cỡ trung3.950.000.000
S6 2026 Sportback e-tronXe sang cỡ trung4.199.000.000
A8L 2022 55 TFSi quattro PlusXe sang cỡ lớn4.200.000.000
Q8 2024 55 TFSI quattro S LineXe sang cỡ lớn4.200.000.000
e-tron GT 2022 RS e-tron GTXe sang cỡ trung4.990.000.000

BMW(39)

Phiên bảnPhân khúcGiá
X1 2021 sDrive18i xLine LCIXe sang cỡ nhỏ1.859.000.000
Series 3 2021 320i Sport LineXe sang cỡ nhỏ1.899.000.000
Series 3 2021 320i Sport Line PlusXe sang cỡ nhỏ2.179.000.000
X3 2025 20 xDriveXe sang cỡ nhỏ2.279.000.000
X3 2021 xDrive20iXe sang cỡ nhỏ2.299.000.000
Series 3 2021 330i M SportXe sang cỡ nhỏ2.499.000.000
Series 5 2021 520i Luxury LineXe sang cỡ trung2.499.000.000
Series 5 2025 520iXe sang cỡ trung2.589.000.000
X3 2021 xDrive20i xLineXe sang cỡ nhỏ2.629.000.000
X3 2025 20 xDrive M SportXe sang cỡ nhỏ2.629.000.000
Series 5 2025 520i PremiumXe sang cỡ trung2.739.000.000
Series 5 2021 520i M SportXe sang cỡ trung2.969.000.000
X4 2021 xDrive20i M SportXe sang cỡ nhỏ3.079.000.000
Series 5 2025 530i M SportXe sang cỡ trung3.099.000.000
Series 4 2021 Convertible 2021Xe sang cỡ nhỏ3.219.000.000
X4 2022 xDrive20i M SportXe sang cỡ nhỏ3.279.000.000
Series 5 2021 530i M SportXe sang cỡ trung3.289.000.000
Z4 Roadster 2021 sDrive30i M SportSiêu xe/Xe thể thao3.329.000.000
iX3 2023 M SportXe sang cỡ nhỏ3.539.000.000
i4 2023 i4 eDrive40Xe sang cỡ nhỏ3.759.000.000
X5 2024 xDrive40i xLineXe sang cỡ trung3.909.000.000
X5 2024 xDrive40i M SportXe sang cỡ trung4.159.000.000
X5 2021 xDrive40i xLineXe sang cỡ trung4.239.000.000
Series 7 2021 730Li M SportXe sang cỡ lớn4.369.000.000
X5 2021 xDrive40i M SportXe sang cỡ trung4.549.000.000
X6 2021 xDrive40i M SportXe sang cỡ trung4.549.000.000
X7 2021 xDrive40i M SportXe sang cỡ lớn4.549.000.000
X5 2021 xDrive40i xLine PlusXe sang cỡ trung4.869.000.000
Series 7 2021 730Li Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn4.999.000.000
Series 7 2023 735Li M SportXe sang cỡ lớn5.199.000.000
Series 7 2023 735i Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn5.339.000.000
Series 7 2021 740Li Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn6.289.000.000
X7 2023 xDrive40i M SportXe sang cỡ lớn6.299.000.000
Series 7 2023 740i Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn6.599.000.000
X7 2021 xDrive40i Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn6.889.000.000
Series 8 2023 Gran CoupeXe sang cỡ lớn6.899.000.000
i7 2023 xDrive60 Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn7.199.000.000
X7 2023 xDrive40i Pure ExcellenceXe sang cỡ lớn7.399.000.000
XM 2024 XM 2024Xe sang cỡ lớn10.099.000.000

Ford(57)

Phiên bảnPhân khúcGiá
EcoSport 2021 1.5 AT TrendXe nhỏ hạng B603.000.000
Ranger 2021 XL MT 2.2 4x4Bán tải cỡ trung628.000.000
Ranger 2021 XLS MT 2.2Bán tải cỡ trung642.000.000
EcoSport 2021 1.5 AT TitaniumXe nhỏ hạng B646.000.000
Ranger 2021 XLS AT 2.2Bán tải cỡ trung662.000.000
Ranger 2022 XLS 2.0 4x2 MTBán tải cỡ trung665.000.000
Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 MTBán tải cỡ trung665.000.000
Ranger 2022 XL 2.0 4x4 MTBán tải cỡ trung669.000.000
Ranger 2024 XL 2.0 4x4 MTBán tải cỡ trung669.000.000
EcoSport 2021 1.0 AT TitaniumXe nhỏ hạng B686.000.000
Ranger 2022 XLS 2.0 4x2 ATBán tải cỡ trung707.000.000
Ranger 2024 XLS 2.0 4x2 ATBán tải cỡ trung707.000.000
Territory 2025 TrendXe cỡ vừa hạng C739.000.000
Territory 2022 TrendXe cỡ vừa hạng C759.000.000
Ranger 2022 XLS 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung776.000.000
Ranger 2024 XLS 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung776.000.000
Ranger 2021 LTD 2.0 4x4Bán tải cỡ trung811.000.000
Territory 2025 TitaniumXe cỡ vừa hạng C819.000.000
Ranger 2022 XLT 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung830.000.000
Territory 2022 TitaniumXe cỡ vừa hạng C849.000.000
Ranger 2022 Sport 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung864.000.000
Ranger 2024 Sport 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung864.000.000
Territory 2022 SportXe cỡ vừa hạng C869.000.000
Territory 2025 Titanium XXe cỡ vừa hạng C875.000.000
Territory 2022 Titanium XXe cỡ vừa hạng C889.000.000
Ranger 2021 WildTrak 2.0 4x4Bán tải cỡ trung937.000.000
Ranger 2022 Wildtrak 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung979.000.000
Ranger 2024 Wildtrak 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung979.000.000
Ranger 2024 Stormtrak 2.0 4x4 ATBán tải cỡ trung1.039.000.000
Ranger 2026 Wildtrak 3.0 4x4 ATBán tải cỡ trung1.093.000.000
Everest 2022 Ambient 2.0L AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.099.000.000
Everest 2023 Ambient 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.099.000.000
Everest 2024 Ambient 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.099.000.000
Everest 2021 4x2 2.0 SportXe cỡ trung hạng D1.124.000.000
Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.129.000.000
Everest 2022 Sport 2.0L AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.166.000.000
Everest 2023 Sport 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.178.000.000
Everest 2024 Sport 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.178.000.000
Everest 2021 4x2 2.0 TitaniumXe cỡ trung hạng D1.193.000.000
Ranger 2021 RaptorBán tải cỡ trung1.202.000.000
Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.209.000.000
Everest 2022 Titanium 2.0L AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.286.000.000
Everest 2023 Titanium 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.299.000.000
Everest 2024 Titanium 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.299.000.000
Ranger Raptor 2023 2.0 4WD ATBán tải cỡ trung1.299.000.000
Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.335.000.000
Everest 2021 4x4 2.0 TitaniumXe cỡ trung hạng D1.412.000.000
Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.440.000.000
Ranger Raptor 2026 3.0 4WD ATBán tải cỡ trung1.448.000.000
Everest 2022 Titanium+ 2.0L AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.452.000.000
Everest 2023 Titanium+ 2.0 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.468.000.000
Everest 2024 Titanium+ 2.0 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.468.000.000
Everest 2023 Wildtrak 2.0 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.499.000.000
Everest 2024 Platinum 2.0 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.545.000.000
Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.629.000.000
Explorer 2022 Limited 4WDXe cỡ trung hạng E2.099.000.000
Mustang Mach-E 2025 Premium AWDXe cỡ trung hạng D2.599.000.000

Honda(43)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Brio 2021 G1.2 i-VTEC418.000.000
Brio 2021 RS1.2 i-VTEC452.000.000
City 2023 G1.5 i-VTEC499.000.000
City 2021 G1.5 i-VTEC529.000.000
City 2023 L1.5 i-VTEC539.000.000
City 2021 L1.5 i-VTEC569.000.000
City 2023 RS1.5 i-VTEC569.000.000
City 2021 RS1.5 i-VTEC599.000.000
BR-V 2023 GXăng 1.5L i-VTEC661.000.000
HR-V 2022 G1.5 i-VTEC699.000.000
HR-V 2025 G1.5 i-VTEC699.000.000
BR-V 2023 LXăng 1.5L i-VTEC705.000.000
Civic 2021 E1.8 i-VTEC729.000.000
Civic 2022 E1.5 VTEC Turbo730.000.000
HR-V 2025 L1.5 i-VTEC750.000.000
Civic 2022 G1.5 VTEC Turbo770.000.000
HR-V 2021 G1.8 SOHC i-VTEC786.000.000
Civic 2021 G1.8 i-VTEC789.000.000
Civic 2024 G1.5 VTEC Turbo789.000.000
HR-V 2022 L1.5 Turbo826.000.000
HR-V 2021 L1.8 SOHC i-VTEC866.000.000
HR-V 2025 e:HEV RS1.5 i-VTEC869.000.000
Civic 2022 RS1.5 VTEC Turbo870.000.000
HR-V 2022 RS1.5 Turbo871.000.000
Civic 2024 RS1.5 VTEC Turbo889.000.000
Civic 2021 RS1.5 VTEC Turbo929.000.000
CR-V 2021 EVTEC 1.5 turbo I4998.000.000
Civic 2024 e:HEV RSXăng-Điện999.000.000
CR-V 2024 G1.5 DOHC VTEC TURBO1.029.000.000
CR-V 2026 G1.5 DOHC VTEC TURBO1.039.000.000
CR-V 2021 GVTEC 1.5 turbo I41.048.000.000
CR-V 2024 L1.5 DOHC VTEC TURBO1.099.000.000
CR-V 2026 L1.5 DOHC VTEC TURBO1.099.000.000
CR-V 2021 LVTEC 1.5 turbo I41.118.000.000
CR-V 2021 LSEVTEC 1.5 turbo I41.138.000.000
CR-V 2026 e:HEV L2.0L DOHC kết hợp môtơ điện1.170.000.000
CR-V 2024 L AWD1.5 DOHC VTEC TURBO1.250.000.000
CR-V 2026 e:HEV RS2.0L DOHC kết hợp môtơ điện1.250.000.000
CR-V 2026 L AWD1.5 DOHC VTEC TURBO1.250.000.000
CR-V 2024 e:HEV RS2.0L DOHC kết hợp môtơ điện1.259.000.000
Accord 2021 VTEC Turbo1.5 VTEC Turbo1.319.000.000
Accord 2022 1.5 Turbo1.5 VTEC Turbo1.319.000.000
Civic Type R 2022 2.0 MT2.0 VTEC Turbo2.399.000.000

Hyundai(92)

Phiên bảnPhân khúcGiá
i10 2024 1.2 MT Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A360.000.000
i10 2021 Sedan 1.2 MT tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A380.000.000
i10 2024 Sedan 1.2 MT tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A380.000.000
i10 2021 1.2 MTXe nhỏ cỡ A405.000.000
i10 2024 1.2 AT Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A405.000.000
i10 2021 Sedan 1.2 MTXe nhỏ cỡ A425.000.000
i10 2024 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A425.000.000
Accent 2021 1.4 MT Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B426.000.000
i10 2021 1.2 ATXe nhỏ cỡ A435.000.000
i10 2024 1.2 ATXe nhỏ cỡ A435.000.000
Accent 2024 1.5 MTXe nhỏ hạng B439.000.000
i10 2021 Sedan 1.2 ATXe nhỏ cỡ A455.000.000
i10 2024 Sedan 1.2 ATXe nhỏ cỡ A455.000.000
Accent 2021 1.4 MTXe nhỏ hạng B472.000.000
Accent 2024 1.5 ATXe nhỏ hạng B489.000.000
Stargazer 2024 Tiêu chuẩnMPV cỡ nhỏ489.000.000
Venue 2023 Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A+/B-499.000.000
Accent 2021 1.4 ATXe nhỏ hạng B501.000.000
Accent 2024 1.5 AT Đặc biệtXe nhỏ hạng B529.000.000
Venue 2023 Đặc biệtXe nhỏ cỡ A+/B-539.000.000
Accent 2021 1.4 AT Đặc biệtXe nhỏ hạng B542.000.000
Stargazer 2024 XMPV cỡ nhỏ559.000.000
Accent 2024 1.5 AT Cao cấpXe nhỏ hạng B569.000.000
Stargazer 2026 Đặc biệtMPV cỡ nhỏ569.000.000
Stargazer 2022 1.5 Tiêu chuẩnMPV cỡ nhỏ575.000.000
Elantra 2022 1.6 AT Tiêu chuẩnXe cỡ vừa hạng C579.000.000
Elantra 2021 1.6 MTXe cỡ vừa hạng C580.000.000
Creta 2022 1.5 Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B599.000.000
Creta 2025 1.5 Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B599.000.000
Stargazer 2024 X cao cấpMPV cỡ nhỏ599.000.000
Stargazer 2026 Cao cấpMPV cỡ nhỏ615.000.000
Stargazer 2022 1.5 Đặc biệtMPV cỡ nhỏ625.000.000
Kona 2021 2.0 AT Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B636.000.000
Elantra 2022 1.6 ATXe cỡ vừa hạng C639.000.000
Creta 2022 1.5 Đặc biệtXe nhỏ hạng B650.000.000
Elantra 2021 1.6 ATXe cỡ vừa hạng C655.000.000
Creta 2025 1.5 Đặc biệtXe nhỏ hạng B659.000.000
Stargazer 2022 1.5 Cao cấpMPV cỡ nhỏ675.000.000
Stargazer 2022 1.5 Cao cấp 6 chỗMPV cỡ nhỏ685.000.000
Creta 2022 1.5 Cao cấpXe nhỏ hạng B699.000.000
Elantra 2021 2.0 ATXe cỡ vừa hạng C699.000.000
Elantra 2022 2.0 ATXe cỡ vừa hạng C699.000.000
Kona 2021 2.0 AT Đặc BiệtXe nhỏ hạng B699.000.000
Creta 2025 1.5 Cao cấpXe nhỏ hạng B705.000.000
Creta 2025 1.5 N LineXe nhỏ hạng B715.000.000
Kona 2021 1.6 TurboXe nhỏ hạng B750.000.000
Elantra 2021 Sport 1.6 T-GDIXe cỡ vừa hạng C769.000.000
Elantra 2022 N LineXe cỡ vừa hạng C769.000.000
Tucson 2022 2.0 Xăng Tiêu chuẩnXe cỡ vừa hạng C769.000.000
Tucson 2024 2.0 Xăng Tiêu chuẩnXe cỡ vừa hạng C769.000.000
Custin 2023 1.5 Tiêu chuẩnMPV cỡ trung820.000.000
Tucson 2022 2.0 Xăng Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C839.000.000
Tucson 2021 2.0 Tiêu chuẩnXe cỡ vừa hạng C845.000.000
Tucson 2024 2.0 Xăng Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C859.000.000
Tucson 2021 2.0 Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C878.000.000
Tucson 2022 2.0 Diesel Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C909.000.000
Custin 2023 1.5 Ðặc biệtMPV cỡ trung915.000.000
Tucson 2022 1.6 T-GDi Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C919.000.000
Tucson 2021 1.6 T-GDi Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C932.000.000
Tucson 2021 2.0 Diesel Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C940.000.000
Custin 2023 2.0 Cao cấpMPV cỡ trung974.000.000
Santa Fe 2023 2.5 XăngXe cỡ trung hạng D979.000.000
Tucson 2024 1.6 TurboXe cỡ vừa hạng C979.000.000
Tucson 2024 1.6 N LineXe cỡ vừa hạng C989.000.000
Tucson 2024 2.0 Diesel Đặc biệtXe cỡ vừa hạng C989.000.000
Santa Fe 2021 2.5 XăngXe cỡ trung hạng D1.055.000.000
Santa Fe 2024 ExclusiveXe cỡ trung hạng D1.069.000.000
Santa Fe 2025 ExclusiveXe cỡ trung hạng D1.069.000.000
Santa Fe 2023 2.2 DầuXe cỡ trung hạng D1.070.000.000
Santa Fe 2021 2.2 DầuXe cỡ trung hạng D1.155.000.000
Santa Fe 2023 2.5 Xăng Cao CấpXe cỡ trung hạng D1.160.000.000
Santa Fe 2021 2.5 Xăng Đặc BiệtXe cỡ trung hạng D1.190.000.000
Santa Fe 2024 PrestigeXe cỡ trung hạng D1.265.000.000
Santa Fe 2025 PrestigeXe cỡ trung hạng D1.265.000.000
Santa Fe 2023 2.2 Dầu Cao CấpXe cỡ trung hạng D1.269.000.000
Santa Fe 2021 2.5 Xăng Cao CấpXe cỡ trung hạng D1.275.000.000
Santa Fe 2021 2.2 Dầu Đặc BiệtXe cỡ trung hạng D1.290.000.000
Palisade 2023 Exclusive 7 chỗXe cỡ trung hạng E1.299.000.000
Ioniq 5 2023 ExclusiveXe cỡ trung hạng D1.300.000.000
Palisade 2023 Exclusive 6 chỗXe cỡ trung hạng E1.309.000.000
Santa Fe 2024 Calligraphy 2.5 (6 chỗ)Xe cỡ trung hạng D1.315.000.000
Santa Fe 2024 Calligraphy 2.5 (7 chỗ )Xe cỡ trung hạng D1.315.000.000
Santa Fe 2025 Calligraphy 2.5Xe cỡ trung hạng D1.315.000.000
Santa Fe 2024 Calligraphy 2.5 TurboXe cỡ trung hạng D1.365.000.000
Santa Fe 2025 Calligraphy 2.5 TurboXe cỡ trung hạng D1.365.000.000
Santa Fe 2023 1.6 Xăng hybridXe cỡ trung hạng D1.369.000.000
Santa Fe 2025 HybridXe cỡ trung hạng D1.369.000.000
Santa Fe 2021 2.2 Dầu Cao CấpXe cỡ trung hạng D1.375.000.000
Palisade 2023 Prestige 7 chỗXe cỡ trung hạng E1.399.000.000
Palisade 2023 Prestige 6 chỗXe cỡ trung hạng E1.429.000.000
Ioniq 5 2023 PrestigeXe cỡ trung hạng D1.450.000.000
Santa Fe 2021 1.6 Xăng hybridXe cỡ trung hạng D1.450.000.000

Kia(111)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Morning 2022 MTXe nhỏ cỡ A349.000.000
Morning 2022 ATXe nhỏ cỡ A371.000.000
Soluto 2021 MTXe nhỏ hạng B386.000.000
Morning 2022 PremiumXe nhỏ cỡ A399.000.000
Soluto 2021 MT DeluxeXe nhỏ hạng B418.000.000
Morning 2022 GT-LineXe nhỏ cỡ A424.000.000
Morning 2022 X-LineXe nhỏ cỡ A424.000.000
Morning 2021 GT LineXe nhỏ cỡ A439.000.000
Morning 2021 X LineXe nhỏ cỡ A439.000.000
Soluto 2021 AT DeluxeXe nhỏ hạng B439.000.000
Soluto 2021 AT LuxuryXe nhỏ hạng B449.000.000
Sonet 2024 1.5 ATXe nhỏ cỡ A+/B-489.000.000
Sonet 2021 1.5 DeluxeXe nhỏ cỡ A+/B-519.000.000
Sonet 2024 1.5 DeluxeXe nhỏ cỡ A+/B-519.000.000
Cerato 2021 1.6 MTXe cỡ vừa hạng C544.000.000
K3 2022 1.6 MTXe cỡ vừa hạng C549.000.000
Sonet 2021 1.5 LuxuryXe nhỏ cỡ A+/B-554.000.000
Rondo 2021 GMTMPV cỡ nhỏ559.000.000
Sonet 2024 1.5 LuxuryXe nhỏ cỡ A+/B-559.000.000
K3 2022 1.6 LuxuryXe cỡ vừa hạng C579.000.000
Seltos 2024 1.5 ATXe nhỏ hạng B579.000.000
Cerato 2021 1.6 AT DeluxeXe cỡ vừa hạng C584.000.000
Sonet 2021 1.5 PremiumXe nhỏ cỡ A+/B-584.000.000
Carens 2022 1.5G MT DeluxeMPV cỡ nhỏ589.000.000
Seltos 2023 1.4 Turbo DeluxeXe nhỏ hạng B599.000.000
Seltos 2023 1.6 AT DeluxeXe nhỏ hạng B599.000.000
Seltos 2024 1.5 DeluxeXe nhỏ hạng B599.000.000
K3 2022 1.6 PremiumXe cỡ vừa hạng C609.000.000
Sonet 2024 1.5 PremiumXe nhỏ cỡ A+/B-609.000.000
K3 2022 2.0 PremiumXe cỡ vừa hạng C619.000.000
Seltos 2024 1.5 Turbo DeluxeXe nhỏ hạng B619.000.000
Seltos 2023 1.6 AT LuxuryXe nhỏ hạng B629.000.000
Carens 2022 1.5G IVTMPV cỡ nhỏ634.000.000
Carens 2022 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)MPV cỡ nhỏ636.000.000
Cerato 2021 1.6 AT LuxuryXe cỡ vừa hạng C639.000.000
Seltos 2023 1.4 Turbo LuxuryXe nhỏ hạng B639.000.000
Seltos 2024 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B645.000.000
Rondo 2021 GATMPV cỡ nhỏ655.000.000
Seltos 2024 1.5 Turbo LuxuryXe nhỏ hạng B665.000.000
Carens 2022 1.5G LuxuryMPV cỡ nhỏ669.000.000
Cerato 2021 2.0 AT PremiumXe cỡ vừa hạng C685.000.000
Seltos 2023 1.6 AT PremiumXe nhỏ hạng B689.000.000
Seltos 2023 1.4 Turbo PremiumXe nhỏ hạng B699.000.000
Seltos 2024 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B699.000.000
Seltos 2023 1.4 Turbo X-LineXe nhỏ hạng B709.000.000
K3 2022 1.6 Turbo GTXe cỡ vừa hạng C714.000.000
Seltos 2023 1.4 Turbo GT-LineXe nhỏ hạng B719.000.000
Carens 2022 1.4T PremiumMPV cỡ nhỏ735.000.000
Optima 2020 2.0 GAT LuxuryXe cỡ trung hạng D759.000.000
Carens 2022 1.4T Signature (7 chỗ)MPV cỡ nhỏ764.000.000
Carens 2022 1.4T Signature (6 chỗ)MPV cỡ nhỏ779.000.000
Sportage 2022 2.0G LuxuryXe cỡ vừa hạng C779.000.000
Seltos 2024 1.5 Turbo GT LineXe nhỏ hạng B799.000.000
Sportage 2022 2.0G PremiumXe cỡ vừa hạng C819.000.000
K5 2021 2.0 LuxuryXe cỡ trung hạng D859.000.000
Sorento 2023 2.2D Luxury 2WDXe cỡ trung hạng D899.000.000
Sportage 2022 2.0G Signature (X-Line)Xe cỡ vừa hạng C899.000.000
K5 2021 2.0 PremiumXe cỡ trung hạng D904.000.000
Optima 2020 2.4 GAT PremiumXe cỡ trung hạng D919.000.000
Sportage 2022 2.0G SignatureXe cỡ vừa hạng C919.000.000
Sportage 2022 2.0D SignatureXe cỡ vừa hạng C939.000.000
Sportage 2022 2.0D Signature (X-Line)Xe cỡ vừa hạng C939.000.000
Sorento 2023 2.5G Premium 2WDXe cỡ trung hạng D977.000.000
Sportage 2022 1.6 Turbo Signature AWDXe cỡ vừa hạng C994.000.000
K5 2021 2.5 GT-LineXe cỡ trung hạng D999.000.000
Sorento 2023 2.2D Premium AWDXe cỡ trung hạng D999.000.000
Sportage 2022 1.6 Turbo Signature AWD (X-Line)Xe cỡ vừa hạng C999.000.000
Sorento 2023 2.5G Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâuXe cỡ trung hạng D1.099.000.000
Sorento 2023 2.5G Signature AWD (7 chỗ) Nội thất nâuXe cỡ trung hạng D1.099.000.000
Sorento 2023 2.2D Signature AWD (7 chỗ) nội thất đenXe cỡ trung hạng D1.104.000.000
Sorento 2023 1.6 Hybrid Premium (Nội thất Đen)Xe cỡ trung hạng D1.139.000.000
Sorento 2026 1.6 Hybrid PremiumXe cỡ trung hạng D1.149.000.000
Sorento 2021 2.2D LuxuryXe cỡ trung hạng D1.179.000.000
Carnival 2022 2.2D Luxury 7 chỗMPV cỡ trung1.189.000.000
Carnival 2022 2.2D Luxury 8 chỗMPV cỡ trung1.189.000.000
Sorento 2021 2.5G PremiumXe cỡ trung hạng D1.189.000.000
Sorento 2026 2.5G Signature FWDXe cỡ trung hạng D1.199.000.000
Sorento 2023 2.2D Signature AWD (6 chỗ) nội thất nâuXe cỡ trung hạng D1.209.000.000
Sorento 2021 2.5G Signature AWD (7 chỗ)Xe cỡ trung hạng D1.229.000.000
Sorento 2021 2.5G Signature AWD (6 chỗ)Xe cỡ trung hạng D1.239.000.000
Sorento 2025 2.5G Signature FWDXe cỡ trung hạng D1.249.000.000
Sorento 2023 1.6 Plug-in Hybrid Premium (Nội thất Đen)Xe cỡ trung hạng D1.261.000.000
Carnival 2022 2.2D Premium 8 chỗMPV cỡ trung1.279.000.000
Sorento 2026 2.5G Signature AWDXe cỡ trung hạng D1.279.000.000
Carnival 2024 2.2D Luxury 8 chỗMPV cỡ trung1.299.000.000
Carnival 2026 2.2D Luxury 8SMPV cỡ trung1.299.000.000
Carnival 2022 2.2D Premium 7 chỗMPV cỡ trung1.319.000.000
Sorento 2021 2.2D PremiumXe cỡ trung hạng D1.329.000.000
Sorento 2021 2.2D Signature AWD (6 chỗ)Xe cỡ trung hạng D1.329.000.000
Sorento 2023 1.6 Hybrid Signature (Nội thất Đen)Xe cỡ trung hạng D1.329.000.000
Sorento 2025 2.5G Signature AWDXe cỡ trung hạng D1.329.000.000
Sorento 2026 2.2D Signature FWDXe cỡ trung hạng D1.339.000.000
Sorento 2021 2.2D Signature AWD (7 chỗ)Xe cỡ trung hạng D1.349.000.000
Carnival 2022 2.2D Signature 7 ghế (Không cửa sổ trời)MPV cỡ trung1.359.000.000
Sorento 2023 1.6 Plug-in Hybrid Signature (Nội thất Nâu)Xe cỡ trung hạng D1.383.000.000
Sorento 2025 2.2D Signature FWDXe cỡ trung hạng D1.389.000.000
Sorento 2026 1.6 Plug-in Hybrid Premium (Nội thất Đen)Xe cỡ trung hạng D1.399.000.000
Sorento 2026 2.2D Signature AWDXe cỡ trung hạng D1.419.000.000
Carnival 2022 2.2D Signature 7 ghế (clone)MPV cỡ trung1.429.000.000
Carnival 2026 2.2D Premium 8SMPV cỡ trung1.459.000.000
Sorento 2025 2.2D Signature AWDXe cỡ trung hạng D1.469.000.000
Carnival 2024 2.2D Premium 8 chỗMPV cỡ trung1.479.000.000
Carnival 2026 2.2D Premium 7SMPV cỡ trung1.499.000.000
Carnival 2024 2.2D Premium 7 chỗMPV cỡ trung1.519.000.000
Carnival 2026 1.6 HEV Premium 7SMPV cỡ trung1.539.000.000
Carnival 2026 2.2D Signature 7SMPV cỡ trung1.569.000.000
Carnival 2024 2.2D Signature 7 ghếMPV cỡ trung1.589.000.000
Carnival 2026 1.6 HEV Signature 7SMPV cỡ trung1.719.000.000
Carnival 2022 3.5G Signature 7 chỗMPV cỡ trung1.759.000.000
Carnival 2024 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗMPV cỡ trung1.849.000.000
Quoris 2017 3.8 ATXe sang cỡ trung2.708.000.000

Mazda(64)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Mazda2 2023 1.5 ATXe nhỏ hạng B418.000.000
Mazda2 2021 1.5 ATXe nhỏ hạng B429.000.000
Mazda2 2023 1.5 DeluxeXe nhỏ hạng B459.000.000
Mazda2 2021 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B474.000.000
Mazda2 2021 Sport 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B492.000.000
Mazda2 2023 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B494.000.000
Mazda2 2023 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B508.000.000
Mazda2 2021 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B519.000.000
CX-3 2023 1.5 ATXe nhỏ hạng B522.000.000
Mazda2 2021 Sport 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B537.000.000
Mazda2 2023 Sport 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B537.000.000
Mazda2 2023 Sport 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B544.000.000
CX-3 2025 1.5 ATXe nhỏ hạng B549.000.000
BT-50 2021 1.9 MT 4x2Bán tải cỡ trung554.000.000
CX-3 2023 1.5 DeluxeXe nhỏ hạng B559.000.000
CX-3 2021 1.5 DeluxeXe nhỏ hạng B569.000.000
CX-3 2025 1.5 DeluxeXe nhỏ hạng B579.000.000
CX-3 2023 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B589.000.000
CX-3 2021 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B599.000.000
Mazda3 2021 1.5 DeluxeXe cỡ vừa hạng C599.000.000
BT-50 2021 1.9 AT 4x2Bán tải cỡ trung614.000.000
CX-3 2025 1.5 LuxuryXe nhỏ hạng B619.000.000
CX-3 2023 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B641.000.000
Mazda3 2021 1.5 LuxuryXe cỡ vừa hạng C644.000.000
CX-3 2021 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B646.000.000
CX-3 2025 1.5 PremiumXe nhỏ hạng B659.000.000
Mazda3 2021 Sport 1.5 LuxuryXe cỡ vừa hạng C659.000.000
CX-30 2021 2.0 LuxuryXe nhỏ hạng B+/C-699.000.000
CX-5 2024 2.0 DeluxeXe cỡ vừa hạng C699.000.000
Mazda3 2021 1.5 PremiumXe cỡ vừa hạng C719.000.000
Mazda3 2021 Sport 1.5 PremiumXe cỡ vừa hạng C719.000.000
Mazda3 2021 1.5 SignatureXe cỡ vừa hạng C739.000.000
CX-30 2021 2.0 PremiumXe nhỏ hạng B+/C-749.000.000
CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọnXe cỡ vừa hạng C749.000.000
Mazda6 2021 2.0 LuxuryXe cỡ trung hạng D769.000.000
CX-5 2023 2.0 LuxuryXe cỡ vừa hạng C789.000.000
CX-5 2024 2.0 LuxuryXe cỡ vừa hạng C789.000.000
Mazda6 2021 2.0 Premium GTCCCXe cỡ trung hạng D790.000.000
Mazda6 2021 2.0 PremiumXe cỡ trung hạng D809.000.000
CX-5 2023 2.0 PremiumXe cỡ vừa hạng C829.000.000
CX-5 2024 2.0 Premium ActiveXe cỡ vừa hạng C829.000.000
CX-5 2021 2.0 DeluxeXe cỡ vừa hạng C839.000.000
CX-5 2023 2.0 Premium SportXe cỡ vừa hạng C849.000.000
CX-5 2024 2.0 Premium SportXe cỡ vừa hạng C849.000.000
CX-5 2023 2.0 Premium ExclusiveXe cỡ vừa hạng C869.000.000
CX-5 2024 2.0 Premium ExclusiveXe cỡ vừa hạng C869.000.000
Mazda6 2021 2.5 Signature Premium GTCCCXe cỡ trung hạng D874.000.000
CX-5 2021 2.0 LuxuryXe cỡ vừa hạng C879.000.000
Mazda6 2021 2.5 Signature (2024)Xe cỡ trung hạng D899.000.000
CX-5 2021 2.0 PremiumXe cỡ vừa hạng C919.000.000
CX-8 2022 2.5 LuxuryXe cỡ trung hạng D949.000.000
CX-5 2023 2.5 Signature SportXe cỡ vừa hạng C959.000.000
CX-5 2024 2.5 Signature SportXe cỡ vừa hạng C959.000.000
CX-8 2024 2.5 LuxuryXe cỡ trung hạng D969.000.000
CX-5 2023 2.5 Signature ExclusiveXe cỡ vừa hạng C979.000.000
CX-5 2024 2.5 Signature ExclusiveXe cỡ vừa hạng C979.000.000
CX-8 2022 2.5 PremiumXe cỡ trung hạng D1.024.000.000
CX-8 2024 2.5 PremiumXe cỡ trung hạng D1.049.000.000
CX-5 2021 2.5 Signature Premium AWDXe cỡ vừa hạng C1.059.000.000
CX-8 2021 2.5 LuxuryXe cỡ trung hạng D1.079.000.000
CX-8 2022 2.5 Premium AWDXe cỡ trung hạng D1.119.000.000
CX-8 2022 2.5 Premium AWD (6S)Xe cỡ trung hạng D1.129.000.000
CX-8 2024 2.5 Signature AWDXe cỡ trung hạng D1.149.000.000
CX-8 2021 2.5 PremiumXe cỡ trung hạng D1.169.000.000

Mercedes-Benz(51)

Phiên bảnPhân khúcGiá
C-Class 2021 C 180 AMGXe sang cỡ nhỏ1.499.000.000
C-Class 2021 C 200 Exclusive 2.0Xe sang cỡ nhỏ1.699.000.000
C-Class 2022 C200 AvantgardeXe sang cỡ nhỏ1.709.000.000
GLC 2021 200Xe sang cỡ nhỏ1.909.000.000
C-Class 2022 C200 Avantgarde PlusXe sang cỡ nhỏ1.914.000.000
C-Class 2021 C 300 AMGXe sang cỡ nhỏ1.969.000.000
GLB 2021 200 AMGXe sang cỡ nhỏ2.089.000.000
E-Class 2021 E 180Xe sang cỡ trung2.159.000.000
GLC 2021 200 4MATICXe sang cỡ nhỏ2.189.000.000
C-Class 2022 C300 AMGXe sang cỡ nhỏ2.199.000.000
EQB 250Xe sang cỡ nhỏ2.289.000.000
GLC 2021 GLC 200Xe sang cỡ nhỏ2.299.000.000
GLC 2023 GLC 200Xe sang cỡ nhỏ2.299.000.000
EQB 2025 250+Xe sang cỡ nhỏ2.309.000.000
C-Class 2022 C300 AMG First EditionXe sang cỡ nhỏ2.399.000.000
A-class 2021 A 35 AMG 4MATIC SedanXe sang cỡ nhỏ2.429.000.000
E-Class 2025 E 200 AvantgardeXe sang cỡ trung2.449.000.000
E-Class 2021 E 200 ExclusiveXe sang cỡ trung2.540.000.000
E-Class 2025 E 200 ExclusiveXe sang cỡ trung2.589.000.000
GLC 2021 300 4MATICXe sang cỡ nhỏ2.639.000.000
GLC 2023 GLC 300Xe sang cỡ nhỏ2.799.000.000
V-Class 2021 V 250 LUXURYMPV hạng sang2.845.000.000
GLB 2021 35 AMG 4MATICXe sang cỡ nhỏ2.849.000.000
E-Class 2021 E 300 AMGXe sang cỡ trung3.209.000.000
E-Class 2025 E 300 AMGXe sang cỡ trung3.209.000.000
GLA 2022 45 S 4MATIC+Xe sang cỡ nhỏ3.430.000.000
GLC 2021 300 4MATIC CoupeXe sang cỡ nhỏ3.430.000.000
V-Class 2021 V 250 AMGMPV hạng sang3.445.000.000
EQE SUV 2023 500Xe sang cỡ trung3.999.000.000
S-Class 2021 S 450 LXe sang cỡ lớn4.299.000.000
GLE 2021 450 4MaticXe sang cỡ trung4.509.000.000
GLE 2025 400 e 4MaticXe sang cỡ trung4.669.000.000
EQS 2022 450+Xe sang cỡ lớn4.839.000.000
S-Class 2021 S 450 L LUXURYXe sang cỡ lớn4.969.000.000
EQS SUV 2023 500Xe sang cỡ nhỏ4.999.000.000
S-Class 2022 S 450 4MaticXe sang cỡ lớn5.039.000.000
GLS 2021 450 4MATICXe sang cỡ lớn5.249.000.000
S-Class 2022 S 450 4Matic LuxuryXe sang cỡ lớn5.559.000.000
GLE 2021 AMG 53 4Matic+ CoupeXe sang cỡ trung5.679.000.000
GLS 2025 450 4 MaticXe sang cỡ lớn5.689.000.000
EQS 2022 580 4MATICXe sang cỡ lớn5.959.000.000
GT-Coupe 2021 AMG GT 53 4MATIC+Xe sang cỡ lớn6.719.000.000
AMG SL 2024 SL 43Siêu xe/Xe thể thao6.959.000.000
S-Class 2021 MAYBACH S 450 4MATICXe sang cỡ lớn7.469.000.000
Maybach EQS SUV 2024 680Xe sang cỡ trung7.610.000.000
G 580 2025 G 580Xe sang cỡ lớn7.750.000.000
G 580 2025 G 580 Edition OneXe sang cỡ lớn8.680.000.000
GT-Coupe 2021 AMG GT RXe sang cỡ lớn11.590.000.000
G-Class 2021 G 63 AMGXe sang cỡ lớn11.750.000.000
AMG SL 2024 SL 63 S E PerformanceSiêu xe/Xe thể thao12.290.000.000
GLS 2025 Maybach 600Xe sang cỡ lớn12.379.000.000

MG(21)

Phiên bảnPhân khúcGiá
MG5 2023 MTXe cỡ vừa hạng C399.000.000
MG5 2023 CVT StandardXe cỡ vừa hạng C459.000.000
MG5 2023 CVT DeluxeXe cỡ vừa hạng C499.000.000
ZS 2021 MG ZS STD+Xe nhỏ hạng B518.000.000
MG5 2022 STDXe cỡ vừa hạng C523.000.000
G50 2025 1.5 MT COMMPV cỡ trung559.000.000
MG5 2022 LuxuryXe cỡ vừa hạng C588.000.000
ZS 2021 MG ZS LUX+Xe nhỏ hạng B588.000.000
G50 2025 1.5T AT DELMPV cỡ trung698.000.000
HS 2021 1.5T STD (2WD SPORT)Xe cỡ vừa hạng C719.000.000
MG7 2024 1.5 LuxuryXe cỡ trung hạng D738.000.000
RX5 2023 1.5 STDXe cỡ vừa hạng C739.000.000
G50 2025 1.5T AT LUXMPV cỡ trung749.000.000
MG4 EV 2024 DELXe nhỏ hạng B+/C-828.000.000
HS 2021 1.5T LUX (2WD Trophy)Xe cỡ vừa hạng C829.000.000
RX5 2023 1.5 LUXXe cỡ vừa hạng C829.000.000
HS 2021 2.0T LUX (AWD Trophy)Xe cỡ vừa hạng C869.000.000
MG7 2024 2.0 LuxuryXe cỡ trung hạng D898.000.000
MG4 EV 2024 LUXXe nhỏ hạng B+/C-948.000.000
MG7 2024 2.0 PremiumXe cỡ trung hạng D1.018.000.000
Cyberster 2024 AWDSiêu xe/Xe thể thao3.200.000.000

Mitsubishi(42)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Attrage 2021 MTXe nhỏ hạng B380.000.000
Attrage 2021 CVTXe nhỏ hạng B465.000.000
Attrage 2021 CVT PremiumXe nhỏ hạng B490.000.000
Xpander 2021 MTMPV cỡ nhỏ555.000.000
Xpander 2022 MTMPV cỡ nhỏ555.000.000
Xpander 2023 MTMPV cỡ nhỏ560.000.000
Xpander 2025 MTMPV cỡ nhỏ560.000.000
Xpander 2022 ATMPV cỡ nhỏ588.000.000
Xpander 2023 ATMPV cỡ nhỏ598.000.000
Xpander 2025 ATMPV cỡ nhỏ598.000.000
Xforce 2024 GLXXe nhỏ hạng B599.000.000
Xforce 2026 GLXXe nhỏ hạng B605.000.000
Xpander 2021 ATMPV cỡ nhỏ630.000.000
Xpander 2021 AT đặc biệtMPV cỡ nhỏ630.000.000
Xforce 2024 ExceedXe nhỏ hạng B640.000.000
Xpander 2022 AT PremiumMPV cỡ nhỏ648.000.000
Triton 2021 4x2 AT MIVEC (Euro 5)Bán tải cỡ trung650.000.000
Triton 2024 2WD AT GLXBán tải cỡ trung655.000.000
Xpander 2023 AT PremiumMPV cỡ nhỏ658.000.000
Xpander 2025 AT PremiumMPV cỡ nhỏ659.000.000
Xforce 2026 LuxuryXe nhỏ hạng B665.000.000
Xpander 2021 CrossMPV cỡ nhỏ670.000.000
Xforce 2024 PremiumXe nhỏ hạng B680.000.000
Xpander 2023 CrossMPV cỡ nhỏ698.000.000
Xpander 2025 CrossMPV cỡ nhỏ699.000.000
Xforce 2024 UltimateXe nhỏ hạng B705.000.000
Xforce 2026 UltimateXe nhỏ hạng B720.000.000
Destinator 2025 PremiumXe cỡ vừa hạng C780.000.000
Triton 2021 4x2 AT Athlete (Euro 5)Bán tải cỡ trung780.000.000
Triton 2024 2WD AT PremiumBán tải cỡ trung782.000.000
Outlander 2022 2.0 CVTXe cỡ vừa hạng C825.000.000
Outlander 2021 2.0 CVTXe cỡ vừa hạng C826.000.000
Destinator 2025 UltimateXe cỡ vừa hạng C855.000.000
Triton 2021 4x4 AT Athlete (Euro 5)Bán tải cỡ trung905.000.000
Triton 2024 4WD AT AthleteBán tải cỡ trung924.000.000
Outlander 2021 2.0 CVT PremiumXe cỡ vừa hạng C950.000.000
Outlander 2022 2.0 CVT PremiumXe cỡ vừa hạng C950.000.000
Outlander 2021 2.4 CVT PremiumXe cỡ vừa hạng C1.058.000.000
Pajero Sport 2021 4x2 AT PremiumXe cỡ trung hạng D1.130.000.000
Pajero Sport 2023 4x2 AT PremiumXe cỡ trung hạng D1.130.000.000
Pajero Sport 2021 4x4 AT PremiumXe cỡ trung hạng D1.365.000.000
Pajero Sport 2023 4x4 AT PremiumXe cỡ trung hạng D1.365.000.000

Nissan(21)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Almera 2021 EXe nhỏ hạng B469.000.000
Almera 2024 ELXe nhỏ hạng B489.000.000
Almera 2021 ELXe nhỏ hạng B529.000.000
Almera 2024 VXe nhỏ hạng B529.000.000
Almera 2022 CVTXe nhỏ hạng B539.000.000
Almera 2024 VLXe nhỏ hạng B569.000.000
Almera 2021 VLXe nhỏ hạng B579.000.000
Almera 2022 CVT Cao cấpXe nhỏ hạng B595.000.000
Navara 2024 EL 2WDBán tải cỡ trung685.000.000
Navara 2022 EL 2WDBán tải cỡ trung699.000.000
Navara 2024 EL 2WD Nâng cấpBán tải cỡ trung699.000.000
Navara 2021 2WD Tiêu chuẩnBán tải cỡ trung748.000.000
Kicks 2022 EXe nhỏ hạng B789.000.000
Navara 2021 2WD Cao cấpBán tải cỡ trung845.000.000
Kicks 2022 VXe nhỏ hạng B858.000.000
Navara 2021 4WD Cao cấpBán tải cỡ trung895.000.000
Navara 2024 VL 4WDBán tải cỡ trung936.000.000
Navara 2021 PRO4XBán tải cỡ trung945.000.000
Navara 2022 4WD Cao cấpBán tải cỡ trung945.000.000
Navara 2024 Pro4XBán tải cỡ trung960.000.000
Navara 2022 PRO4XBán tải cỡ trung970.000.000

Peugeot(17)

Phiên bảnPhân khúcGiá
2008 2021 ActiveXe nhỏ hạng B+/C-789.000.000
2008 2025 PremiumXe nhỏ hạng B+/C-829.000.000
2008 2021 GT LineXe nhỏ hạng B+/C-859.000.000
2008 2025 GTXe nhỏ hạng B+/C-899.000.000
3008 2021 3008 ActiveXe cỡ vừa hạng C949.000.000
408 2023 AllureXe cỡ vừa hạng C999.000.000
3008 2021 3008 AllureXe cỡ vừa hạng C1.039.000.000
408 2023 PremiumXe cỡ vừa hạng C1.099.000.000
3008 2021 3008 GTXe cỡ vừa hạng C1.129.000.000
5008 2021 5008 AllureXe cỡ trung hạng D1.199.000.000
408 2023 GTXe cỡ vừa hạng C1.249.000.000
3008 2026 3008 PremiumXe cỡ vừa hạng C1.279.000.000
5008 2021 5008 GTXe cỡ trung hạng D1.319.000.000
3008 2026 3008 GTXe cỡ vừa hạng C1.429.000.000
Traveller 2021 Traveller LuxuryMPV cỡ lớn1.499.000.000
Traveller 2021 Traveller Premium 7SMPV cỡ lớn1.599.000.000
Traveller 2021 Traveller PremiumMPV cỡ lớn2.089.000.000

Suzuki(17)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Ertiga 2021 MTMPV cỡ nhỏ500.000.000
Fronx 2025 GLXe nhỏ cỡ A+/B-520.000.000
Ciaz 2021 1.4 ATXe nhỏ hạng B535.000.000
Ertiga 2022 hybrid MTMPV cỡ nhỏ539.000.000
Swift 2021 GLXXe nhỏ hạng B560.000.000
Ertiga 2021 ATMPV cỡ nhỏ569.000.000
Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màuXe nhỏ hạng B569.000.000
Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màuXe nhỏ hạng B577.000.000
XL7 2021 GLX ATMPV cỡ nhỏ590.000.000
Fronx 2025 GLXXe nhỏ cỡ A+/B-599.000.000
XL7 2024 HybridMPV cỡ nhỏ599.000.000
XL7 2022 GLX ATMPV cỡ nhỏ600.000.000
Ertiga 2022 hybrid ATMPV cỡ nhỏ609.000.000
XL7 2022 GLX AT Sport LimitedMPV cỡ nhỏ640.000.000
Fronx 2025 GLX PlusXe nhỏ cỡ A+/B-649.000.000
Ertiga 2022 hybrid Sport LimitedMPV cỡ nhỏ678.000.000
Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A789.000.000

Toyota(90)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Wigo 2021 MTXe nhỏ cỡ A352.000.000
Wigo 2023 EXe nhỏ cỡ A360.000.000
Wigo 2021 ATXe nhỏ cỡ A385.000.000
Wigo 2023 GXe nhỏ cỡ A405.000.000
Vios 2023 E MT 3ABXe nhỏ hạng B458.000.000
Vios 2023 E CVT 3ABXe nhỏ hạng B488.000.000
Vios 2021 E MT 3ABXe nhỏ hạng B489.000.000
Raize 2021 1.0 TurboXe nhỏ cỡ A+/B-498.000.000
Vios 2021 E MTXe nhỏ hạng B506.000.000
Vios 2021 E CVT 3ABXe nhỏ hạng B542.000.000
Avanza 2021 MTMPV cỡ nhỏ544.000.000
Vios 2023 G CVTXe nhỏ hạng B545.000.000
Avanza Premio 2022 MTMPV cỡ nhỏ558.000.000
Vios 2021 E CVTXe nhỏ hạng B561.000.000
Vios 2021 G CVTXe nhỏ hạng B592.000.000
Avanza Premio 2022 ATMPV cỡ nhỏ598.000.000
Avanza 2021 ATMPV cỡ nhỏ612.000.000
Hilux 2021 2.4 4x2 MTBán tải cỡ trung628.000.000
Hilux 2026 Standard 2.8 4x2 MTBán tải cỡ trung632.000.000
Rush 2021 S 1.5ATMPV cỡ nhỏ634.000.000
Veloz Cross 2022 CVTMPV cỡ nhỏ638.000.000
Vios 2021 GR-SXe nhỏ hạng B641.000.000
Yaris Cross 2023 VXe nhỏ hạng B650.000.000
Veloz Cross 2022 CVT TopMPV cỡ nhỏ660.000.000
Hilux 2024 2.4 4x4 MTBán tải cỡ trung668.000.000
Hilux 2021 2.4 4x2 ATBán tải cỡ trung674.000.000
Yaris 2021 1.5G CVTXe nhỏ hạng B684.000.000
Hilux 2024 2.4 4x2 ATBán tải cỡ trung706.000.000
Hilux 2026 Pro 2.8 4x2 ATBán tải cỡ trung706.000.000
Corolla Altis 2022 1.8GXe cỡ vừa hạng C719.000.000
Corolla Altis 2023 1.8 GXe cỡ vừa hạng C725.000.000
Yaris Cross 2023 HEVXe nhỏ hạng B728.000.000
Innova Cross 2023 2.0GMPV cỡ trung730.000.000
Corolla Altis 2021 1.8E (CVT)Xe cỡ vừa hạng C733.000.000
Corolla Cross 2021 1.8GXe nhỏ hạng B+/C-746.000.000
Innova 2021 2.0EMPV cỡ trung755.000.000
Corolla Altis 2021 1.8G (CVT)Xe cỡ vừa hạng C763.000.000
Corolla Altis 2022 1.8VXe cỡ vừa hạng C765.000.000
Corolla Altis 2023 1.8 VXe cỡ vừa hạng C780.000.000
Hilux 2021 2.4 4x4 MTBán tải cỡ trung799.000.000
Corolla Cross 2024 1.8 VXe nhỏ hạng B+/C-820.000.000
Innova Cross 2023 2.0VMPV cỡ trung825.000.000
Corolla Cross 2021 1.8VXe nhỏ hạng B+/C-846.000.000
Hilux 2023 2.4 4x2 ATBán tải cỡ trung852.000.000
Corolla Altis 2022 1.8HVXe cỡ vừa hạng C860.000.000
Corolla Cross 2024 1.8 HEVXe nhỏ hạng B+/C-865.000.000
Corolla Altis 2023 1.8 HEVXe cỡ vừa hạng C870.000.000
Innova 2021 2.0GMPV cỡ trung870.000.000
Innova 2021 2.0G VenturerMPV cỡ trung885.000.000
Hilux 2026 Trailhunter 2.8 4x4 ATBán tải cỡ trung903.000.000
Hilux 2021 2.8 4x4 AT AdventureBán tải cỡ trung913.000.000
Corolla Cross 2021 1.8HVXe nhỏ hạng B+/C-936.000.000
Innova Cross 2023 2.0HEVMPV cỡ trung960.000.000
Fortuner 2021 2.4 4x2MTXe cỡ trung hạng D995.000.000
Innova 2021 2.0VMPV cỡ trung995.000.000
Hilux 2024 2.8 4x4 AT AdventureBán tải cỡ trung999.000.000
Fortuner 2022 2.4 4x2 MTXe cỡ trung hạng D1.026.000.000
Fortuner 2024 2.4 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.055.000.000
Camry 2022 2.0GXe cỡ trung hạng D1.070.000.000
Fortuner 2021 2.4 4X2ATXe cỡ trung hạng D1.088.000.000
Fortuner 2022 2.4 4x2 ATXe cỡ trung hạng D1.118.000.000
Fortuner 2021 2.7 4X2ATXe cỡ trung hạng D1.154.000.000
Fortuner 2024 2.7 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.165.000.000
Camry 2022 2.0QXe cỡ trung hạng D1.185.000.000
Fortuner 2024 Legender 2.4 AT 4x2Xe cỡ trung hạng D1.185.000.000
Fortuner 2021 Legender 2.4 4X2ATXe cỡ trung hạng D1.195.000.000
Camry 2024 2.0QXe cỡ trung hạng D1.220.000.000
Fortuner 2022 2.7 4x2 ATXe cỡ trung hạng D1.229.000.000
Fortuner 2021 2.7 4X4ATXe cỡ trung hạng D1.244.000.000
Fortuner 2024 2.7 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.250.000.000
Fortuner 2022 Legender 2.4 4x2 ATXe cỡ trung hạng D1.259.000.000
Fortuner 2022 2.7 4x4 ATXe cỡ trung hạng D1.319.000.000
Fortuner 2024 Legender 2.8 AT 4x4Xe cỡ trung hạng D1.350.000.000
Camry 2022 2.5QXe cỡ trung hạng D1.370.000.000
Fortuner 2021 2.8 4X4ATXe cỡ trung hạng D1.388.000.000
Fortuner 2021 Legender 2.8 4X4ATXe cỡ trung hạng D1.426.000.000
Fortuner 2022 2.8 4x4 ATXe cỡ trung hạng D1.434.000.000
Camry 2022 2.5HVXe cỡ trung hạng D1.460.000.000
Camry 2024 2.5HEV MIDXe cỡ trung hạng D1.460.000.000
Camry 2024 2.5HEV TOPXe cỡ trung hạng D1.460.000.000
Fortuner 2022 Legender 2.8 4x4 ATXe cỡ trung hạng D1.470.000.000
Land Cruiser Prado 2021 VXXe cỡ trung hạng E2.588.000.000
Granvia 2021 GranviaMPV cỡ lớn3.072.000.000
Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơnXe cỡ trung hạng E3.460.000.000
Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnhXe cỡ trung hạng E3.480.000.000
Alphard 2021 3.5MPV cỡ lớn4.280.000.000
Land Cruiser LC300 2021 LC300SUV phổ thông cỡ lớn4.286.000.000
Alphard 2023 LuxuryMPV cỡ lớn4.370.000.000
Alphard 2024 XăngMPV cỡ lớn4.370.000.000
Alphard 2024 HybridMPV cỡ lớn4.415.000.000

VinFast(31)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Minio Green 2025 Kèm pinXe siêu nhỏ269.000.000
EC Van 2025 Tiêu chuẩnXe siêu nhỏ285.000.000
VF 3 2024 Kèm pinXe siêu nhỏ302.000.000
Fadil 2021 Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A425.000.000
VF 5 2022 PlusXe nhỏ cỡ A+/B-458.000.000
Fadil 2021 Nâng caoXe nhỏ cỡ A459.000.000
Fadil 2021 Cao cấpXe nhỏ cỡ A499.000.000
Herio Green 2025 Tiêu chuẩnXe nhỏ cỡ A+/B-499.000.000
VF 5 2023 PlusXe nhỏ cỡ A+/B-529.000.000
Nerio Green 2025 Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B+/C-668.000.000
VF 6 2023 EcoXe nhỏ hạng B689.000.000
VF e34 2021 Tiêu chuẩnXe nhỏ hạng B+/C-721.000.000
Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin)MPV cỡ trung749.000.000
VF 6 2023 PlusXe nhỏ hạng B749.000.000
VF 7 2024 EcoXe cỡ vừa hạng C799.000.000
VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin)MPV cỡ trung819.000.000
VF 7 2024 Plus (trần thép)Xe cỡ vừa hạng C949.000.000
VF 7 2024 Plus (trần kính)Xe cỡ vừa hạng C969.000.000
VF 8 2024 VF 8 Eco (pin CATL)Xe cỡ trung hạng D1.019.000.000
Lux A2.0 2021 Tiêu chuẩnXe cỡ trung hạng E1.115.000.000
VF 8 2022 VF8 EcoXe cỡ trung hạng D1.157.000.000
VF 8 2024 VF 8 Plus (pin CATL)Xe cỡ trung hạng D1.199.000.000
Lux A2.0 2021 Nâng caoXe cỡ trung hạng E1.206.000.000
VF 8 2022 VF8 PlusXe cỡ trung hạng D1.346.000.000
Lux A2.0 2021 Cao cấpXe cỡ trung hạng E1.358.000.000
VF 9 2023 Eco (pin CATL)Xe cỡ trung hạng E1.499.000.000
Lux SA2.0 2021 Tiêu chuẩnXe cỡ trung hạng E1.552.000.000
Lux SA2.0 2021 Nâng caoXe cỡ trung hạng E1.642.000.000
VF 9 2023 Plus (pin CATL)Xe cỡ trung hạng E1.699.000.000
Lux SA2.0 2021 Cao cấpXe cỡ trung hạng E1.835.000.000
President 2021 PresidentXe sang cỡ trung4.600.000.000

Volkswagen(33)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Polo 2018 1.6ATXe nhỏ hạng B695.000.000
Polo 2022 Sport EditionXe nhỏ hạng B699.000.000
Golf 2025 1.5 eTSI LifeXe nhỏ hạng B+/C-798.000.000
Golf 2025 1.5 eTSI StyleXe nhỏ hạng B+/C-898.000.000
Virtus 2023 ElegancyXe nhỏ hạng B949.000.000
Golf 2025 1.5 eTSI R-LineXe nhỏ hạng B+/C-998.000.000
Virtus 2023 LuxuryXe nhỏ hạng B1.069.000.000
T-Cross 2022 EleganceXe nhỏ hạng B1.099.000.000
Golf 2025 2.0 GTI LiteXe nhỏ hạng B+/C-1.288.000.000
T-Cross 2022 LuxuryXe nhỏ hạng B1.299.000.000
Golf 2025 2.0 TSI GTI PerformanceXe nhỏ hạng B+/C-1.468.000.000
Passat 2019 BlueMotion HighXe cỡ trung hạng D1.480.000.000
Tiguan 2022 Tiguan LuxuryXe cỡ vừa hạng C1.688.000.000
Tiguan 2024 Tiguan PlatinumXe cỡ vừa hạng C1.688.000.000
Tiguan 2021 EleganceXe cỡ vừa hạng C1.699.000.000
Golf R Performance 2025 2.0 TSI R PerformanceSiêu xe/Xe thể thao1.898.000.000
Tiguan 2021 Luxury SXe cỡ vừa hạng C1.929.000.000
Teramont X 2024 LuxuryXe cỡ trung hạng E1.998.000.000
Tiguan 2022 Tiguan 2022Xe cỡ vừa hạng C1.999.000.000
Viloran 2023 PremiumMPV cỡ trung2.088.000.000
Teramont 2024 Limited EditionXe cỡ trung hạng E2.138.000.000
Teramont X 2024 PlatinumXe cỡ trung hạng E2.168.000.000
Viloran 2023 LuxuryMPV cỡ trung2.288.000.000
Touareg 2025 EleganceXe cỡ trung hạng E2.368.000.000
Touareg 2023 EleganceXe cỡ trung hạng E2.699.000.000
Touareg 2025 LuxuryXe cỡ trung hạng E2.768.000.000
Teramont Pro 2026 Teramont ProXe cỡ trung hạng E2.799.000.000
Teramont Pro 2026 Teramont Pro MaxXe cỡ trung hạng E2.888.000.000
Touareg 2022 EleganceXe cỡ trung hạng E2.999.000.000
Touareg 2023 LuxuryXe cỡ trung hạng E3.099.000.000
Touareg 2025 HighlineXe cỡ trung hạng E3.099.000.000
Touareg 2022 LuxuryXe cỡ trung hạng E3.399.000.000
Touareg 2025 R-LineXe cỡ trung hạng E3.399.000.000

Volvo(13)

Phiên bảnPhân khúcGiá
XC40 2021 R-DesignXe sang cỡ nhỏ1.790.000.000
S90 2024 UltraXe sang cỡ trung2.269.000.000
XC60 2026 UltraXe sang cỡ nhỏ2.299.000.000
XC60 2022 R-DesignXe sang cỡ nhỏ2.320.000.000
V60 Cross Country 2022 B5 AWDXe sang cỡ nhỏ2.690.000.000
S90 2024 Plug-in Hybrid UltraXe sang cỡ trung2.750.000.000
S90 2026 Plug-in Hybrid UltraXe sang cỡ trung2.750.000.000
XC60 2026 XC60 Plug-in Hybrid UltraXe sang cỡ nhỏ2.750.000.000
XC60 2022 Recharge (PHEV)Xe sang cỡ nhỏ2.890.000.000
V90 2021 Cross CountryXe sang cỡ trung3.090.000.000
XC90 2026 Ultra B5Xe sang cỡ lớn3.289.000.000
XC90 2021 InscriptionXe sang cỡ lớn4.050.000.000
XC90 2021 RechargeXe sang cỡ lớn4.650.000.000

Xe máy

HondaPiaggioSYMYamaha

Honda(47)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Wave A 2026Xe số18.000.000
Blade 110 2026Xe số19.000.000
Wave RSX 2026Xe số22.000.000
ICON e:Xe Điện26.000.000
Future 2026Xe số31.000.000
Vision 2026Xe tay ga31.000.000
Lead 2026Xe tay ga40.000.000
Scoopy 2026Xe tay ga40.000.000
Vario 125Xe tay ga41.000.000
Air Blade 2026Xe tay ga42.000.000
CUV e:Xe Điện45.000.000
Vario 125 2026Xe tay ga45.000.000
Winner X 2025Xe côn tay46.000.000
AB 125 MarvelXe tay ga48.000.000
Winner R 2026Xe côn tay51.000.000
Vario 160Xe tay ga52.000.000
Air Blade 160Xe tay ga57.000.000
SH Mode 2026Xe tay ga57.000.000
CGX150 2026Xe côn tay70.000.000
Stylo 160Xe tay ga71.000.000
CBR150R 2026Xe côn tay72.000.000
SH 2026Xe tay ga76.000.000
CT125 2026Xe số86.000.000
Super Cub C125 2026Xe số86.000.000
Dash 125 2026Xe số88.000.000
Square X125Xe tay ga88.000.000
Honda Giorno+ 125Xe tay ga90.000.000
ADV 160 2025Xe tay ga95.000.000
PCX 160 RoadSync 2026Xe tay ga95.000.000
ADV 160 RoadSync 2026Xe tay ga96.000.000
CB350 H'nessPKL130.000.000
Dream 2026 NCXXe số148.000.000
SH350i 2026Xe tay ga151.000.000
ADV 350 2026Xe tay ga166.000.000
CL500 2026PKL181.000.000
Rebel 500 2026PKL181.000.000
CB350C 2026PKL185.000.000
CB500 Hornet 2026PKL185.000.000
CBR500R 2026PKL193.000.000
NX500 2026PKL194.000.000
SH150i Vetro Blue 2026Xe tay ga235.000.000
CB650R 2026PKL257.000.000
CBR650R 2026PKL265.000.000
Transalp 2026PKL300.000.000
CB1000 Hornet 2026PKL340.000.000
Rebel 1100 2026PKL400.000.000
Africa Twin 2026PKL541.000.000

Piaggio(17)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Liberty 2026Xe tay ga58.000.000
Liberty ZXe tay ga59.000.000
Medley S 2026Xe tay ga80.000.000
Vespa Primavera 2026Xe tay ga80.000.000
Vespa Sprint 2026Xe tay ga86.000.000
Primavera Mickey MouseXe tay ga87.000.000
Vespa Sprint S TFTXe tay ga97.000.000
Vespa Sprint Tech 2026Xe tay ga104.000.000
Vespa Sprint Livrea 80thXe tay ga106.000.000
Vespa GTS 150 ABSXe tay ga127.000.000
Vespa GTS 300 Super Tech ABSXe tay ga159.000.000
Vespa GTV 300 ABS HPEXe tay ga160.000.000
Vespa GTS300 Livrea 80thXe tay ga172.000.000
Beverly S 400Xe tay ga235.000.000
MP3 400 HPEXe tay ga340.000.000
Vespa 946 HorseXe tay ga550.000.000
Vespa 946 Christian DiorXe tay ga698.000.000

SYM(14)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Elegant 50Xe số17.000.000
Angel 110Xe số18.000.000
Angela 50Xe số18.000.000
Galaxy 50Xe số18.000.000
Elite 50Xe tay ga23.000.000
Passing 50Xe tay ga24.000.000
Shark 50Xe tay ga25.000.000
Attila 50Xe tay ga26.000.000
Priti 50Xe tay ga27.000.000
Shark EFI 50Xe tay ga27.000.000
Priti 125Xe tay ga30.000.000
TPBW 125Xe tay ga33.000.000
Tuscany 150Xe tay ga45.000.000
NAGA 150Xe tay ga50.000.000

Yamaha(35)

Phiên bảnPhân khúcGiá
Sirius Fi 2026Xe số21.000.000
Mio M3 125Xe tay ga27.000.000
Jupiter Finn 115Xe số28.000.000
Jupiter Finn 115 2026Xe số28.000.000
Janus 2026Xe tay ga29.000.000
Gear 125 HybridXe tay ga30.000.000
Yamaha PG-1Xe số30.000.000
FreeGo 2026Xe tay ga31.000.000
PG-1 ABSXe số35.000.000
Fazzio 125Xe tay ga36.000.000
Latte 2026Xe tay ga38.000.000
Grande 2026Xe tay ga47.000.000
Lexi 155Xe tay ga49.000.000
Neo'sXe Điện49.000.000
Exciter 155 ABS 2026Xe côn tay54.000.000
NVX 155 VVA ABSXe tay ga55.000.000
NVX 155 2026Xe tay ga57.000.000
MT-15Xe côn tay69.000.000
Nmax 155 2026Xe tay ga69.000.000
R15 2026Xe côn tay78.000.000
XS155RXe côn tay78.000.000
WR155R 2026Xe côn tay79.000.000
MT-03 2026PKL132.000.000
R3 2024PKL132.000.000
XMAX 300 2026Xe tay ga140.000.000
MT-07 2026PKL224.000.000
R7 2026PKL234.000.000
XSR700 2026PKL245.000.000
MT-09 2026PKL259.000.000
XSR900 2026PKL334.000.000
R9 2026PKL339.000.000
Tracer 9PKL369.000.000
TMax 560 2026Xe tay ga409.000.000
MT-10PKL469.000.000
MT-10 SPPKL519.000.000

Xe ôm · taxiGiá nước

Câu hỏi thường gặp

Giá xe Toyota Vios hôm nay bao nhiêu?
Mục Ô tô → Toyota ghi giá niêm yết Vios — lăn bánh còn cộng phí trước bạ, biển số, bảo hiểm.
Giá xe máy Honda Vision, SH bao nhiêu?
Mục Xe máy → Honda ghi niêm yết Vision và SH — đại lý có thể giảm/giảm phụ kiện tùy chương trình.
Giá xe VinFast VF 3, VF 5 hôm nay?
Dòng VinFast trên bảng ô tô — mức niêm yết tham khảo, chưa phải giá lăn bánh.
Giá niêm yết và giá lăn bánh khác nhau thế nào?
Lăn bánh = giá xe + lệ phí trước bạ + biển số + bảo hiểm + phí đăng ký (và khuyến mãi nếu có).

Nguồn cập nhật

Giá xe từ bảng niêm yết hãng công bố — cập nhật khi hãng điều chỉnh.

Tổng hợp bởi GiaNhanh.net
Đánh giá trang
5.0/5 · 1 đánh giá