Biểu đồ giá vàng PNJ
Lịch sử mua/bán đã chốt theo ngày của PNJ. Chọn khoảng 7 ngày → 1 năm; kèm tham chiếu XAU/USD phía dưới.
PNJ · Vàng miếng SJC · Toàn quốc
So với kỳ trước
Theo mức bán ra cuối ngày trên biểu đồ lịch sử — không phải giá realtime quầy.
Vs hôm qua
0
so với 143.500.000
Vs tuần trước
+1.300.000 (+0,91%)
so với 142.200.000
Vs tháng trước
−4.900.000 (-3,30%)
so với 148.400.000
Vs năm trước
—
Bảng dữ liệu theo ngày(21 ngày gần nhất)
| Ngày | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| 12/08/2026 | 140.500.000 | 143.500.000 |
| 11/08/2026 | 140.500.000 | 143.500.000 |
| 10/08/2026 | 140.500.000 | 143.500.000 |
| 09/08/2026 | 140.500.000 | 143.500.000 |
| 08/08/2026 | 141.100.000 | 144.100.000 |
| 07/08/2026 | 141.000.000 | 144.000.000 |
| 06/08/2026 | 141.000.000 | 144.000.000 |
| 05/08/2026 | 139.200.000 | 142.200.000 |
| 04/08/2026 | 139.700.000 | 142.700.000 |
| 03/08/2026 | 138.800.000 | 141.800.000 |
| 02/08/2026 | 137.500.000 | 140.500.000 |
| 01/08/2026 | 137.500.000 | 141.000.000 |
| 31/07/2026 | 137.000.000 | 141.000.000 |
| 30/07/2026 | 137.000.000 | 141.000.000 |
| 29/07/2026 | 137.900.000 | 141.900.000 |
| 28/07/2026 | 137.700.000 | 141.700.000 |
| 27/07/2026 | 137.100.000 | 141.100.000 |
| 26/07/2026 | 137.500.000 | 141.500.000 |
| 25/07/2026 | 139.000.000 | 143.000.000 |
| 24/07/2026 | 137.500.000 | 141.500.000 |
| 23/07/2026 | 137.500.000 | 141.500.000 |
Mỗi ngày là mức ghi nhận cuối trong dữ liệu lịch sử — không phải giá đóng cửa chính thức toàn thị trường, cũng không phải quote realtime tại quầy.
Giá hiện tại — PNJ
Đơn vị: 1.000 VNĐ / lượng
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 131.660 | — |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 134.250 | — |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 140.500 | 143.500 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 139.500 | 143.500 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 139.500 | 143.500 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 137.500 | 142.500 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 139.500 | 143.500 |
| Vàng nữ trang 99 | 134.880 | 141.080 |
| Vàng nữ trang 9920 | 135.160 | 141.360 |
| Vàng nữ trang 999 | 137.360 | 142.360 |
| Vàng 3T33 (8%) | 375.500 | 474.500 |
| Vàng 3T75 (9%) | 435.400 | 534.400 |
| Vàng 4T16 (41,7%) | 49.380 | 59.280 |
| Vàng 5T85 (58,3%) | 73.460 | 83.360 |
| Vàng 610 (14.6K) | 77.030 | 86.930 |
| Vàng 650 (15.6K) | 82.730 | 92.630 |
| Vàng 680 (16.3K) | 87.000 | 96.900 |
| Vàng 750 (75,0%) | 96.980 | 106.880 |
| Vàng 9T16 (22%) | 124.330 | 130.530 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 139.500 | 143.500 |
Tham chiếu vàng thế giới
Biểu đồ XAU/USD đầy đủ · ← Bảng giá live PNJ
Nguồn cập nhật
Đường lịch sử lấy từ giá đã chốt theo ngày. Biểu đồ thế giới chỉ để tham chiếu xu hướng.
Tổng hợp bởi GiaNhanh.net
Câu hỏi thường gặp
- Giá vàng PNJ hôm nay bao nhiêu?
- Biểu đồ ghi lịch sử đã chốt — giá live hôm nay nằm ở trang bảng giá PNJ.
- Giá vàng PNJ tuần này tăng hay giảm?
- Biểu đồ theo ngày cho thấy xu hướng mua/bán đã chốt. So thêm XAU/USD phía dưới để đặt cạnh thị trường quốc tế.
- Lịch sử giá vàng PNJ theo ngày ở đâu?
- Trang biểu đồ và các trang theo ngày đã chốt trên Giá Nhanh — dữ liệu từ nguồn niêm yết công ty.